pole vault
Định nghĩa
Danh từ:
- Môn nhảy sào: "pole vault" là một môn thể thao trong đó vận động viên sử dụng một cây sào dài để đẩy mình qua một xà ngang được đặt ở độ cao nhất định. Đây là một nội dung thi đấu trong điền kinh.
Cụm danh từ:
- Cú nhảy sào: Chỉ hành động hoặc kỹ thuật thực hiện một lần nhảy qua xà bằng sào trong môn thể thao này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The pole vault requires strength, speed, and technique. (Môn nhảy sào đòi hỏi sức mạnh, tốc độ và kỹ thuật.)
- She won a gold medal in the pole vault at the Olympics. (Cô ấy đã giành huy chương vàng môn nhảy sào tại Thế vận hội.)
Cụm danh từ:
- His pole vault was impressive and set a new record. (Cú nhảy sào của anh ấy rất ấn tượng và đã lập kỷ lục mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do the pole vault": thực hiện môn nhảy sào.
- Many athletes train for years to do the pole vault. (Nhiều vận động viên tập luyện nhiều năm để thực hiện môn nhảy sào.)
"pole vault equipment": thiết bị nhảy sào (gồm sào, xà, đệm).
- The pole vault equipment must meet safety standards. (Thiết bị nhảy sào phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Pole vaulter (danh từ): vận động viên nhảy sào.
- He is a professional pole vaulter. (Anh ấy là một vận động viên nhảy sào chuyên nghiệp.)
Vaulting pole (danh từ): cây sào nhảy (dụng cụ dùng trong môn này).
- The vaulting pole is made of flexible materials like fiberglass. (Cây sào nhảy được làm từ vật liệu linh hoạt như sợi thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Jumping with a pole: nhảy bằng sào (mô tả hành động, không phải tên môn chính thức).
- Pole jumping: nhảy sào (từ đồng nghĩa không chính thức, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Vault over: nhảy qua (bằng sào).
- He vaulted over the bar effortlessly. (Anh ấy nhảy qua xà một cách dễ dàng.)
Clear the bar: vượt qua xà (trong nhảy sào).
- She cleared the bar at 4.5 meters. (Cô ấy đã vượt qua xà ở độ cao 4.5 mét.)
Thành ngữ liên quan
- Raise the bar: nâng cao tiêu chuẩn (không phải thành ngữ riêng của môn nhảy sào, nhưng thường dùng trong thể thao để chỉ việc đặt ra mức độ khó hơn).
- The new athlete raised the bar for pole vaulting. (Vận động viên mới đã nâng cao tiêu chuẩn cho môn nhảy sào.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "pole vault"